Trang chủ000004 • SHE
add
Shenzhen GuoHua Netwrk Scrty Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,06 ¥ - 3,06 ¥
Phạm vi một năm
3,02 ¥ - 13,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
448,77 Tr CNY
Số lượng trung bình
7,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,52 Tr | -41,92% |
Chi phí hoạt động | 72,18 Tr | 66,15% |
Thu nhập ròng | 14,75 Tr | 187,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,50 | 250,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -52,68 Tr | -247,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,12 Tr | -15,45% |
Tổng tài sản | 260,55 Tr | -32,25% |
Tổng nợ | 216,30 Tr | -5,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -286,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,75 Tr | 187,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,05 Tr | 399,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -431,61 N | 78,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,84 N | -60,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,54 Tr | 313,20% |
Dòng tiền tự do | -65,70 Tr | -1.158,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
302