Trang chủ000006 • SHE
add
Shenzhen Zhenye (Group) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,72 ¥ - 9,90 ¥
Phạm vi một năm
6,09 ¥ - 15,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,18 T CNY
Số lượng trung bình
28,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,54 Tr | -66,58% |
Chi phí hoạt động | 66,19 Tr | -72,26% |
Thu nhập ròng | -35,26 Tr | 96,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,53 | 89,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,33 Tr | 93,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -192,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | -13,64% |
Tổng tài sản | 16,38 T | -4,93% |
Tổng nợ | 10,24 T | -11,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,26 Tr | 96,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -312,15 Tr | -131,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 224,26 Tr | 4.038,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,14 Tr | 76,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -235,04 Tr | -162,46% |
Dòng tiền tự do | -309,54 Tr | -445,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 1989
Trang web
Nhân viên
417