Trang chủ000008 • SHE
add
China High Speed Railway Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,66 ¥ - 2,71 ¥
Phạm vi một năm
2,54 ¥ - 3,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 T CNY
Số lượng trung bình
117,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 983,93 Tr | -0,85% |
Chi phí hoạt động | 208,54 Tr | -25,98% |
Thu nhập ròng | -747,99 Tr | -104,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,02 | -106,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,48 Tr | 174,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -747,99 Tr | -104,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,13 Tr | -55,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,19 Tr | -49,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,63 Tr | 113,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 289,71 Tr | 21,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 1989
Trang web
Nhân viên
1.750