Trang chủ000025 • SHE
add
Shenzhen Tellus Holding Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
15,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,63 ¥ - 15,91 ¥
Phạm vi một năm
15,20 ¥ - 21,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 T CNY
Số lượng trung bình
3,88 Tr
Tỷ số P/E
44,51
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,73 Tr | -46,05% |
Chi phí hoạt động | 27,50 Tr | -15,33% |
Thu nhập ròng | 19,27 Tr | -32,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,54 | 25,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,60 Tr | 12,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,64 Tr | -61,37% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 2,15% |
Tổng nợ | 654,04 Tr | -6,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,27 Tr | -32,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,74 Tr | -55,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,61 Tr | -28,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,65 Tr | 35,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,53 Tr | -124,67% |
Dòng tiền tự do | 57,41 Tr | -85,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1986
Trang web
Nhân viên
160