Trang chủ000026 • SHE
add
FIYTA Precision Technology Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
18,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,90 ¥ - 18,64 ¥
Phạm vi một năm
10,08 ¥ - 23,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,85 T CNY
Số lượng trung bình
10,72 Tr
Tỷ số P/E
85,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 833,53 Tr | -7,46% |
Chi phí hoạt động | 260,54 Tr | -10,35% |
Thu nhập ròng | -37,70 Tr | -265,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,52 | -279,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,54 Tr | -148,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 673,62 Tr | 13,29% |
Tổng tài sản | 3,73 T | -6,84% |
Tổng nợ | 396,86 Tr | -35,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,70 Tr | -265,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,95 Tr | -23,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,46 Tr | 323,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,06 Tr | 26,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,10 Tr | 255,25% |
Dòng tiền tự do | 435,10 Tr | 0,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
3.156