Trang chủ000048 • SHE
add
Shenzhen Kingkey Smrt Agriclt Tms Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,41 ¥ - 14,75 ¥
Phạm vi một năm
12,46 ¥ - 24,24 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,93 T CNY
Số lượng trung bình
19,38 Tr
Tỷ số P/E
48,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | -12,01% |
Chi phí hoạt động | 122,05 Tr | -8,63% |
Thu nhập ròng | -145,05 Tr | -229,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,07 | -247,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,92 Tr | -69,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,05 Tr | -229,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,32 Tr | -80,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,27 Tr | 43,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,38 Tr | 42,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,33 Tr | -185,62% |
Dòng tiền tự do | 576,09 Tr | 13,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1979
Trang web
Nhân viên
3.281