Trang chủ000065 • SHE
add
NORINCO International Cooperation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,59 ¥ - 13,92 ¥
Phạm vi một năm
9,63 ¥ - 16,37 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,81 T CNY
Số lượng trung bình
59,13 Tr
Tỷ số P/E
20,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | -26,61% |
Chi phí hoạt động | 229,90 Tr | -60,05% |
Thu nhập ròng | 238,67 Tr | -18,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,56 | 11,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 374,07 Tr | 48,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,51 T | 19,69% |
Tổng tài sản | 26,15 T | 6,94% |
Tổng nợ | 14,38 T | 1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,67 Tr | -18,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 150,94 Tr | -86,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -409,09 Tr | -214,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 590,02 Tr | 637,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,90 Tr | -77,63% |
Dòng tiền tự do | 814,76 Tr | -58,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.812