Trang chủ000158 • SHE
add
Shijiazhuang ChangShan BeMng Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,14 ¥ - 18,80 ¥
Phạm vi một năm
16,68 ¥ - 28,37 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,93 T CNY
Số lượng trung bình
28,94 Tr
Tỷ số P/E
893,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,41 T | -37,66% |
Chi phí hoạt động | 305,96 Tr | -50,39% |
Thu nhập ròng | 188,80 Tr | 164,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | 202,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 253,29 Tr | 191,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 14,18% |
Tổng tài sản | 14,94 T | -9,01% |
Tổng nợ | 9,49 T | -13,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,80 Tr | 164,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 T | 156,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 T | 636,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -443,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | 78,54% |
Dòng tiền tự do | 2,86 T | 417,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
2.015