Trang chủ000227 • KRX
add
Yuyu Pharma Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
10.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.850,00 ₩ - 10.860,00 ₩
Phạm vi một năm
9.600,00 ₩ - 12.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,53 T KRW
Số lượng trung bình
679,00
Tỷ số P/E
22,57
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,34 T | 4,17% |
Chi phí hoạt động | 11,93 T | 1,00% |
Thu nhập ròng | 1,39 T | 288,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 280,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 9,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -496,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,71 T | -23,32% |
Tổng tài sản | 207,22 T | -0,22% |
Tổng nợ | 66,68 T | -8,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 T | 288,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,35 T | 126,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,18 T | -165,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,85 T | 7,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 422,25 Tr | 141,04% |
Dòng tiền tự do | 5,07 T | 6,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
264