Trang chủ000430 • KRX
add
Daewon Kangup Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.250,00 ₩ - 4.510,00 ₩
Phạm vi một năm
3.545,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
277,76 T KRW
Số lượng trung bình
144,64 N
Tỷ số P/E
7,63
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,43 T | -3,51% |
Chi phí hoạt động | 26,80 T | -36,95% |
Thu nhập ròng | 22,52 T | 1.286,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | 1.323,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,03 T | 190,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,53 T | 87,44% |
Tổng tài sản | 1,45 NT | 10,35% |
Tổng nợ | 719,09 T | 15,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 730,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,52 T | 1.286,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,18 T | 159,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,36 T | -218,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,69 T | 1,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,85 T | -315,67% |
Dòng tiền tự do | 3,50 T | -54,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 1946
Trang web
Nhân viên
666