Trang chủ000440 • KOSDAQ
add
Joong Ang Enervis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.200,00 ₩ - 22.250,00 ₩
Phạm vi một năm
12.720,00 ₩ - 38.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
133,57 T KRW
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,76 T | -6,39% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 0,23% |
Thu nhập ròng | 112,46 Tr | 396,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,96 | 420,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -852,69 N | -101,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 144,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 T | -8,97% |
Tổng tài sản | 54,99 T | -5,95% |
Tổng nợ | 2,99 T | -23,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,46 Tr | 396,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -542,32 Tr | 25,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 562,51 Tr | 1,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,00 Tr | -148,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,81 Tr | -3.875,57% |
Dòng tiền tự do | -211,42 Tr | 52,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
46