Trang chủ000480 • KRX
add
CR Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.000,00 ₩ - 5.050,00 ₩
Phạm vi một năm
4.620,00 ₩ - 5.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
235,39 T KRW
Số lượng trung bình
22,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,17%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,26 T | -7,83% |
Chi phí hoạt động | 27,65 T | -2,17% |
Thu nhập ròng | -16,51 T | 10,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,54 | 2,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 T | 138,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,71 T | -9,47% |
Tổng tài sản | 1,57 NT | -7,41% |
Tổng nợ | 756,99 T | -9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 808,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,51 T | 10,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,71 T | -65,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,91 T | -246,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,06 T | -32,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,11 T | -228,21% |
Dòng tiền tự do | -45,42 T | -241,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
33