Trang chủ000498 • SHE
add
Shandong Hi Speed Road&Bridge Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,72 ¥ - 5,79 ¥
Phạm vi một năm
5,47 ¥ - 6,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,93 T CNY
Số lượng trung bình
18,57 Tr
Tỷ số P/E
6,56
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,21 T | -5,08% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | -43,24% |
Thu nhập ròng | 817,51 Tr | -5,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | -0,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 T | 126,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,36 T | 27,53% |
Tổng tài sản | 182,36 T | 11,63% |
Tổng nợ | 139,53 T | 9,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 817,51 Tr | -5,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | 84,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -779,85 Tr | -17.827,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,10 T | -127,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 T | -4.803,74% |
Dòng tiền tự do | 8,08 T | 106,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
29.272