Trang chủ000520 • KRX
add
Samil Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.550,00 ₩ - 9.710,00 ₩
Phạm vi một năm
8.560,00 ₩ - 13.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
208,02 T KRW
Số lượng trung bình
239,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,00 T | -8,28% |
Chi phí hoạt động | 29,72 T | 26,99% |
Thu nhập ròng | -11,16 T | -213,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,06 | -241,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,97 T | -2.677,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,41 T | 24,82% |
Tổng tài sản | 371,60 T | -5,94% |
Tổng nợ | 238,34 T | 8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,16 T | -213,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,32 T | 118,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 T | -75,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,58 T | -917,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,83 Tr | -107,26% |
Dòng tiền tự do | -739,03 Tr | 74,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
583