Trang chủ000539 • SHE
add
Guangdong Electric Power Development Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
7,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,67 ¥ - 7,00 ¥
Phạm vi một năm
4,28 ¥ - 8,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,61 T CNY
Số lượng trung bình
145,36 Tr
Tỷ số P/E
61,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,82 T | -5,58% |
Chi phí hoạt động | 760,10 Tr | -39,42% |
Thu nhập ròng | 16,01 Tr | 103,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,12 | 103,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | 17,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,84 T | -3,40% |
Tổng tài sản | 186,03 T | 6,21% |
Tổng nợ | 144,57 T | 3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,01 Tr | 103,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,44 T | 3.073,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,63 T | 51,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 T | -157,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 T | 22,79% |
Dòng tiền tự do | 5,18 T | 207,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Nhân viên
10.497