Trang chủ000554 • SHE
add
Sinopec Shandong Taishan Petrolum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,78 ¥ - 7,94 ¥
Phạm vi một năm
5,85 ¥ - 11,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T CNY
Số lượng trung bình
50,38 Tr
Tỷ số P/E
23,65
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 807,09 Tr | -5,54% |
Chi phí hoạt động | 74,48 Tr | -1,51% |
Thu nhập ròng | 21,73 Tr | 24,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 31,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,29 Tr | 58,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,26 Tr | -2,76% |
Tổng tài sản | 1,80 T | -3,97% |
Tổng nợ | 641,20 Tr | -26,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 480,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,73 Tr | 24,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,80 Tr | -13,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,52 Tr | 26,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,99 Tr | 54,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,29 Tr | 10,05% |
Dòng tiền tự do | -59,44 Tr | -182,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.080