Trang chủ000555 • SHE
add
Digital China Informatn Servc Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,08 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,64 ¥ - 15,07 ¥
Phạm vi một năm
10,38 ¥ - 23,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,12 T CNY
Số lượng trung bình
40,18 Tr
Tỷ số P/E
254,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | 35,10% |
Chi phí hoạt động | 278,36 Tr | -40,92% |
Thu nhập ròng | 163,23 Tr | 140,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | 129,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,20 Tr | 136,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | 33,89% |
Tổng tài sản | 12,53 T | 4,56% |
Tổng nợ | 6,75 T | 8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,23 Tr | 140,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 50,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,38 Tr | -106,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -766,56 Tr | -33,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 429,78 Tr | -64,07% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 36,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1996
Trang web
Nhân viên
20.726