Trang chủ000566 • SHE
add
Hainan Haiyao Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,09 ¥ - 5,18 ¥
Phạm vi một năm
4,74 ¥ - 9,24 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 T CNY
Số lượng trung bình
34,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,50 Tr | 2,97% |
Chi phí hoạt động | 121,12 Tr | -77,31% |
Thu nhập ròng | -187,68 Tr | 84,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,01 | 85,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,47 Tr | 91,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,08 Tr | 0,65% |
Tổng tài sản | 5,71 T | -6,68% |
Tổng nợ | 5,59 T | 1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 85,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,68 Tr | 84,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,93 Tr | 8,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,38 Tr | 25,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,98 Tr | -6,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,27 Tr | 34,13% |
Dòng tiền tự do | 352,88 Tr | -43,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.738