Trang chủ000633 • SHE
add
Xinjiang Hejin Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,35 ¥ - 6,55 ¥
Phạm vi một năm
4,85 ¥ - 9,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T CNY
Số lượng trung bình
10,08 Tr
Tỷ số P/E
332,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,30 Tr | -12,13% |
Chi phí hoạt động | 5,64 Tr | 17,71% |
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | -10,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | 1,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,57 Tr | -10,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,05 Tr | -23,06% |
Tổng tài sản | 484,64 Tr | -4,39% |
Tổng nợ | 281,92 Tr | -7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | -10,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,67 Tr | -3.146,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,41 N | 95,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,42 Tr | 547,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | 74,93% |
Dòng tiền tự do | -41,34 Tr | -67,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
466