Trang chủ000650 • KRX
add
Chunil Express Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
206.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
202.000,00 ₩ - 213.000,00 ₩
Phạm vi một năm
36.800,00 ₩ - 518.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
292,28 T KRW
Số lượng trung bình
2,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 8,12% |
Thu nhập ròng | -2,86 T | -338,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,88 | -316,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,78 Tr | -162,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 805,39 Tr | -47,63% |
Tổng tài sản | 53,53 T | 0,06% |
Tổng nợ | 43,95 T | 11,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,86 T | -338,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -642,15 Tr | -138,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,15 Tr | 62,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 T | 2.245,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,05 Tr | 621,51% |
Dòng tiền tự do | -1,37 T | 12,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 1949
Trang web
Nhân viên
279