Trang chủ000670 • KRX
add
Youngpoong Corp
Giá đóng cửa hôm trước
67.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
66.400,00 ₩ - 68.400,00 ₩
Phạm vi một năm
32.912,63 ₩ - 356.796,20 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 NT KRW
Số lượng trung bình
40,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,01%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,68 T | 54,99% |
Chi phí hoạt động | 33,89 T | 17,45% |
Thu nhập ròng | -133,38 T | 58,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,50 | 73,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,47 T | -21,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,52 T | -51,97% |
Tổng tài sản | 6,00 NT | 5,28% |
Tổng nợ | 1,98 NT | 15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,38 T | 58,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,43 T | 74,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 160,13 T | -26,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,50 T | 20,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,13 T | 96,37% |
Dòng tiền tự do | 497,63 T | 103,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
738