Trang chủ000672 • SHE
add
Gansu Shangfeng Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,29 ¥ - 13,83 ¥
Phạm vi một năm
7,59 ¥ - 16,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,91 T CNY
Số lượng trung bình
12,72 Tr
Tỷ số P/E
17,31
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -6,82% |
Chi phí hoạt động | 294,78 Tr | 53,52% |
Thu nhập ròng | 281,11 Tr | 20,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,20 | 29,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,71 Tr | -40,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | -35,28% |
Tổng tài sản | 16,88 T | -4,67% |
Tổng nợ | 7,20 T | -12,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,11 Tr | 20,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 279,53 Tr | -21,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -372,96 Tr | 48,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -485,87 Tr | -1.090,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -579,30 Tr | -42,04% |
Dòng tiền tự do | -519,90 Tr | -296,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2.581