Trang chủ000690 • SHE
add
Guangdong Baolihua New Enrgy Stck Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,17 ¥ - 5,58 ¥
Phạm vi một năm
3,97 ¥ - 6,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,47 T CNY
Số lượng trung bình
152,91 Tr
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 4,56% |
Chi phí hoạt động | 99,89 Tr | 89,20% |
Thu nhập ròng | 203,52 Tr | 79,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,83 | 71,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 418,17 Tr | 17,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 T | 0,41% |
Tổng tài sản | 21,84 T | 3,05% |
Tổng nợ | 9,08 T | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,52 Tr | 79,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 327,62 Tr | 157,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 118,18 Tr | -89,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -270,51 Tr | 38,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,46 Tr | -77,36% |
Dòng tiền tự do | 384,74 Tr | 125,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1997
Trang web
Nhân viên
1.273