Trang chủ000695 • SHE
add
Tianjin Binhai Energy & Developmnt C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,30 ¥ - 14,89 ¥
Phạm vi một năm
9,05 ¥ - 19,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T CNY
Số lượng trung bình
21,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,99 Tr | 58,18% |
Chi phí hoạt động | 10,76 Tr | 46,54% |
Thu nhập ròng | -38,70 Tr | -29,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,25 | 18,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 106,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,35 Tr | 72,51% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 121,13% |
Tổng nợ | 2,66 T | 155,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 44,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,70 Tr | -29,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -198,13 Tr | -623,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,48 Tr | 19,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 243,66 Tr | 217,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,96 Tr | 80,41% |
Dòng tiền tự do | 807,04 Tr | 1.019,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
289