Trang chủ000726 • SHE
add
Lu Thai Textile Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
6,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,60 ¥ - 6,68 ¥
Phạm vi một năm
6,00 ¥ - 8,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 T CNY
Số lượng trung bình
8,56 Tr
Tỷ số P/E
10,08
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -5,03% |
Chi phí hoạt động | 219,96 Tr | 4,46% |
Thu nhập ròng | 90,91 Tr | -25,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,67 | -21,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 200,20 Tr | -3,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 T | 20,38% |
Tổng tài sản | 14,11 T | 1,27% |
Tổng nợ | 3,98 T | -3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 817,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,91 Tr | -25,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 303,32 Tr | -37,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 395,47 Tr | 152,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -235,54 Tr | -6,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 444,90 Tr | 197,13% |
Dòng tiền tự do | 668,62 Tr | 6,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1993
Trang web
Nhân viên
23.593