Trang chủ000736 • SHE
add
CCCG Real Estate Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,25 ¥ - 5,35 ¥
Phạm vi một năm
3,72 ¥ - 7,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T CNY
Số lượng trung bình
6,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,78 Tr | -93,78% |
Chi phí hoạt động | 22,33 Tr | -97,15% |
Thu nhập ròng | -6,54 T | -79,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,58 N | -2.780,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,23 Tr | 100,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -87,76% |
Tổng tài sản | 2,38 T | -97,79% |
Tổng nợ | 1,15 T | -98,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,54 T | -79,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -180,83 Tr | -108,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 208,68 Tr | 138,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,23 Tr | 94,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,38 Tr | -104,06% |
Dòng tiền tự do | -4,07 T | 85,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1993
Trang web
Nhân viên
2.948