Trang chủ000779 • SHE
add
Gansu Engineering Consulting Group C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,50 ¥ - 8,64 ¥
Phạm vi một năm
8,12 ¥ - 10,96 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,06 T CNY
Số lượng trung bình
8,51 Tr
Tỷ số P/E
18,94
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,56 Tr | 4,38% |
Chi phí hoạt động | 94,33 Tr | -31,64% |
Thu nhập ròng | 24,58 Tr | -54,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 | -56,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,74 Tr | -33,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | 2,98% |
Tổng tài sản | 5,44 T | 1,68% |
Tổng nợ | 1,48 T | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,58 Tr | -54,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,30 Tr | 48,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,69 Tr | 17,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 Tr | 97,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,54 Tr | 71,77% |
Dòng tiền tự do | 42,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
4.857