Trang chủ000790 • SHE
add
Chengdu huasun technology group Inc Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,79 ¥ - 3,87 ¥
Phạm vi một năm
3,45 ¥ - 4,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T CNY
Số lượng trung bình
21,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,11 Tr | -56,14% |
Chi phí hoạt động | 105,84 Tr | -20,57% |
Thu nhập ròng | -222,63 Tr | -1.691,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -252,67 | -3.981,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,63 Tr | -504,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,28 Tr | -42,94% |
Tổng tài sản | 1,39 T | -38,24% |
Tổng nợ | 682,29 Tr | -42,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 706,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 623,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -222,63 Tr | -1.691,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,71 Tr | -30,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,19 Tr | 217,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,47 Tr | -90,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,43 Tr | -22,84% |
Dòng tiền tự do | -77,12 Tr | -198,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1988
Trang web
Nhân viên
727