Trang chủ000796 • SHE
add
Caissa Tourism Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,10 ¥ - 5,24 ¥
Phạm vi một năm
3,60 ¥ - 8,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,52 T CNY
Số lượng trung bình
41,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,57 Tr | 19,81% |
Chi phí hoạt động | 57,90 Tr | 24,17% |
Thu nhập ròng | -2,49 Tr | -92,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,12 | -62,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 Tr | -1,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,44 Tr | -14,34% |
Tổng tài sản | 1,93 T | -2,99% |
Tổng nợ | 967,96 Tr | -5,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 961,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,49 Tr | -92,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,00 Tr | -602,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,29 Tr | 67,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,96 Tr | -8,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,25 Tr | -72,99% |
Dòng tiền tự do | -149,95 Tr | -542,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.281