Trang chủ000819 • SHE
add
Yueyang Xingchang Petro-Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,27 ¥ - 16,72 ¥
Phạm vi một năm
13,90 ¥ - 21,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,16 T CNY
Số lượng trung bình
7,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 18,85% |
Chi phí hoạt động | 138,47 Tr | -16,76% |
Thu nhập ròng | -20,27 Tr | -116,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,89 | -83,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,96 Tr | 25,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,58 Tr | -8,31% |
Tổng tài sản | 3,43 T | 11,69% |
Tổng nợ | 1,23 T | 54,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 391,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,27 Tr | -116,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,42 Tr | -61,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,76 Tr | -22,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,06 Tr | 385,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,15 Tr | 55,61% |
Dòng tiền tự do | -160,17 Tr | -278,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
867