Trang chủ000823 • SHE
add
Guangdong Goworld Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,78 ¥ - 16,16 ¥
Phạm vi một năm
9,55 ¥ - 16,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T CNY
Số lượng trung bình
28,22 Tr
Tỷ số P/E
38,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 7,45% |
Chi phí hoạt động | 189,82 Tr | -4,03% |
Thu nhập ròng | 44,23 Tr | -35,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,67 | -39,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,49 Tr | 10,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 10,57% |
Tổng tài sản | 8,58 T | 1,96% |
Tổng nợ | 3,11 T | 1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 537,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,23 Tr | -35,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,23 Tr | 103,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,78 Tr | -85,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,64 Tr | 36,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,77 Tr | -60,60% |
Dòng tiền tự do | 293,35 Tr | 9,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 9, 1997
Trang web
Nhân viên
7.531