Trang chủ000837 • SHE
add
Qinchuan Mchn Tool & Tool Gp Shre Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,56 ¥ - 10,79 ¥
Phạm vi một năm
10,11 ¥ - 16,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,22 T CNY
Số lượng trung bình
15,56 Tr
Tỷ số P/E
204,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 969,19 Tr | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 228,45 Tr | -12,14% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 322,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,55 | 320,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,53 Tr | -3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -157,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -16,29% |
Tổng tài sản | 10,05 T | 3,49% |
Tổng nợ | 4,51 T | 5,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 322,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,08 Tr | -13,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,60 Tr | -257,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,07 Tr | -326,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,68 Tr | -160,13% |
Dòng tiền tự do | 228,10 Tr | 29,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1998
Trang web
Nhân viên
9.203