Trang chủ000850 • KRX
add
Hwacheon Machine Tool Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.100,00 ₩ - 37.850,00 ₩
Phạm vi một năm
28.500,00 ₩ - 44.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,16 T KRW
Số lượng trung bình
6,45 N
Tỷ số P/E
7,31
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,17 T | -10,31% |
Chi phí hoạt động | 9,43 T | 10,33% |
Thu nhập ròng | 851,10 Tr | -66,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -62,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,55 Tr | -122,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,18 T | -11,68% |
Tổng tài sản | 420,41 T | -1,96% |
Tổng nợ | 80,95 T | -11,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 851,10 Tr | -66,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,93 T | -24,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,62 T | 689,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,95 T | 0,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 T | 473,81% |
Dòng tiền tự do | 4,89 T | -21,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Nhân viên
297