Trang chủ000877 • SHE
add
Tianshan Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,66 ¥ - 4,74 ¥
Phạm vi một năm
4,42 ¥ - 7,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,85 T CNY
Số lượng trung bình
13,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,56 T | -23,44% |
Chi phí hoạt động | 3,69 T | 18,06% |
Thu nhập ròng | -6,11 T | -301,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,24 | -363,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 T | -61,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,81 T | -25,25% |
Tổng tài sản | 275,96 T | -4,19% |
Tổng nợ | 184,43 T | -2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,11 T | -301,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,39 T | -18,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 491,06 Tr | 133,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,53 T | -1,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 T | 7,03% |
Dòng tiền tự do | 23,23 T | 36,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
51.423