Trang chủ000899 • SHE
add
Jiangxi Ganneng Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,86 ¥ - 13,24 ¥
Phạm vi một năm
8,34 ¥ - 16,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,04 T CNY
Số lượng trung bình
45,03 Tr
Tỷ số P/E
12,53
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 T | 22,81% |
Chi phí hoạt động | 112,94 Tr | 54,96% |
Thu nhập ròng | 135,85 Tr | 81,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | 47,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,59 Tr | 36,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 453,02 Tr | 44,73% |
Tổng tài sản | 21,76 T | 25,01% |
Tổng nợ | 14,21 T | 23,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 974,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,85 Tr | 81,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,14 Tr | -54,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,20 Tr | 86,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,30 Tr | -101,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,36 Tr | 81,40% |
Dòng tiền tự do | -4,29 Tr | 98,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
1.039