Trang chủ000900 • SHE
add
Xiandai Investment Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,06 ¥ - 4,13 ¥
Phạm vi một năm
3,90 ¥ - 4,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T CNY
Số lượng trung bình
15,55 Tr
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,00 Tr | 14.691,91% |
Chi phí hoạt động | 80,90 Tr | -3,13% |
Thu nhập ròng | -28,91 Tr | 55,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,21 | -100,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 456,00 Tr | 23,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.488,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 T | 27,93% |
Tổng tài sản | 59,67 T | 2,65% |
Tổng nợ | 45,39 T | 3,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,91 Tr | 55,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,50 Tr | 59,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 910,75 Tr | 259,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -514,79 Tr | 12,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 644,41 Tr | 463,30% |
Dòng tiền tự do | 2,17 T | 202,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
2.767