Trang chủ000909 • SHE
add
Soyea Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,73 ¥ - 5,73 ¥
Phạm vi một năm
5,03 ¥ - 7,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T CNY
Số lượng trung bình
5,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,46 Tr | -68,33% |
Chi phí hoạt động | 85,33 Tr | -16,23% |
Thu nhập ròng | -369,60 Tr | -223,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 N | -921,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,99 Tr | 22,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,69 Tr | -51,07% |
Tổng tài sản | 1,94 T | -21,40% |
Tổng nợ | 1,28 T | -3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 665,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -369,60 Tr | -223,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 Tr | 29,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,35 Tr | -54,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,44 Tr | 48,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,86 Tr | 47,10% |
Dòng tiền tự do | 52,01 Tr | -61,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
353