Trang chủ000912 • SHE
add
Sichuan Lutianhua Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,96 ¥ - 5,43 ¥
Phạm vi một năm
4,06 ¥ - 6,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,71 T CNY
Số lượng trung bình
99,03 Tr
Tỷ số P/E
258,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 12,15% |
Chi phí hoạt động | -176,40 Tr | 44,83% |
Thu nhập ròng | 29,95 Tr | 146,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 141,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,23 Tr | 1.058,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 T | -35,43% |
Tổng tài sản | 9,41 T | -13,58% |
Tổng nợ | 3,05 T | -32,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,95 Tr | 146,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,74 Tr | 30,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -269,87 Tr | -186,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,93 Tr | 141,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 219,95 Tr | 239,14% |
Dòng tiền tự do | 300,47 Tr | 50,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
2.869