Trang chủ000919 • SHE
add
Jinling Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,29 ¥ - 7,43 ¥
Phạm vi một năm
6,35 ¥ - 9,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,65 T CNY
Số lượng trung bình
43,79 Tr
Tỷ số P/E
84,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 817,18 Tr | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 201,96 Tr | 19,96% |
Thu nhập ròng | -14,54 Tr | 59,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,78 | 63,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,31 Tr | 142,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 T | 7,84% |
Tổng tài sản | 6,01 T | -1,35% |
Tổng nợ | 1,18 T | -4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 621,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,54 Tr | 59,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,92 Tr | -54,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 274,38 Tr | 466,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,61 Tr | -102,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 356,69 Tr | -1,10% |
Dòng tiền tự do | 129,02 Tr | -58,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
5.716