Trang chủ000922 • SHE
add
Harbin Electr Cop Jms Elctrc Mchn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,88 ¥ - 14,07 ¥
Phạm vi một năm
10,11 ¥ - 16,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,80 T CNY
Số lượng trung bình
11,27 Tr
Tỷ số P/E
37,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -3,83% |
Chi phí hoạt động | 229,88 Tr | 7,64% |
Thu nhập ròng | 58,15 Tr | 16,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,54 | 20,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,57 Tr | -67,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | -7,31% |
Tổng tài sản | 10,12 T | 0,74% |
Tổng nợ | 4,90 T | -22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 694,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,15 Tr | 16,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | 21,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,86 Tr | 10,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,74 Tr | -104,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 966,93 Tr | 7,72% |
Dòng tiền tự do | 1,03 T | 34,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.952