Trang chủ000923 • SHE
add
HBIS Resources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,40 ¥ - 18,53 ¥
Phạm vi một năm
12,87 ¥ - 26,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,32 T CNY
Số lượng trung bình
12,08 Tr
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 631,94 Tr | -14,07% |
Thu nhập ròng | 275,57 Tr | 175,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,60 | 159,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,10 Tr | 314,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,32 T | -2,37% |
Tổng tài sản | 18,19 T | 6,37% |
Tổng nợ | 4,44 T | 8,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 652,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 275,57 Tr | 175,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,02 Tr | -34,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,01 Tr | 32,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,45 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,87 Tr | 44,51% |
Dòng tiền tự do | -595,56 Tr | -391,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
4.036