Trang chủ000927 • SHE
add
China Railway Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,91 ¥ - 2,99 ¥
Phạm vi một năm
2,43 ¥ - 3,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,55 T CNY
Số lượng trung bình
185,27 Tr
Tỷ số P/E
31,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,72 T | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 412,56 Tr | -9,21% |
Thu nhập ròng | 123,40 Tr | 673,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | 688,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,81 Tr | 134,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | -21,33% |
Tổng tài sản | 20,24 T | -5,89% |
Tổng nợ | 9,51 T | -14,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,40 Tr | 673,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -139,35 Tr | -123,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,52 Tr | 84,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,84 Tr | 133,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,40 Tr | -379,59% |
Dòng tiền tự do | -445,10 Tr | -146,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
4.155