Trang chủ000975 • SHE
add
Shanjin International Gold Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,45 ¥ - 30,31 ¥
Phạm vi một năm
17,85 ¥ - 42,29 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
84,25 T CNY
Số lượng trung bình
38,72 Tr
Tỷ số P/E
27,84
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 38,88% |
Chi phí hoạt động | 364,76 Tr | 40,82% |
Thu nhập ròng | 512,09 Tr | 14,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,35 | -17,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 987,68 Tr | 20,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 T | 31,48% |
Tổng tài sản | 20,63 T | 13,39% |
Tổng nợ | 3,85 T | 13,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 512,09 Tr | 14,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 987,71 Tr | 13,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -618,63 Tr | -207,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -176,52 Tr | 52,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,25 Tr | -82,49% |
Dòng tiền tự do | 406,53 Tr | -15,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
2.085