Trang chủ000989 • SHE
add
Jiuzhitang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,32 ¥ - 9,51 ¥
Phạm vi một năm
7,98 ¥ - 13,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,14 T CNY
Số lượng trung bình
17,79 Tr
Tỷ số P/E
35,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 601,80 Tr | 95,49% |
Chi phí hoạt động | 295,42 Tr | 21,80% |
Thu nhập ròng | 71,07 Tr | 394,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,81 | 250,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,18 Tr | 296,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,61 Tr | 2,10% |
Tổng tài sản | 5,44 T | 4,31% |
Tổng nợ | 1,32 T | 4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 846,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,07 Tr | 394,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,27 Tr | -57,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,16 Tr | -138,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,31 Tr | 115,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,31 Tr | -88,94% |
Dòng tiền tự do | 147,12 Tr | -42,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
3.674