Trang chủ001000 • KOSDAQ
add
Silla Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.944,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.944,00 ₩ - 1.977,00 ₩
Phạm vi một năm
1.504,00 ₩ - 3.085,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,71 T KRW
Số lượng trung bình
43,63 N
Tỷ số P/E
665,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 945,77 Tr | 5,42% |
Chi phí hoạt động | 119,04 Tr | -7,61% |
Thu nhập ròng | 317,84 Tr | 129,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,61 | 117,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 375,33 Tr | 12,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,07 Tr | 100,51% |
Tổng tài sản | 30,74 T | 0,33% |
Tổng nợ | 16,26 T | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,84 Tr | 129,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,50 Tr | 264,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 690,87 N | -93,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,73 Tr | 18,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,54 Tr | 91,44% |
Dòng tiền tự do | -512,42 Tr | 23,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
6