Trang chủ001045 • KRX
add
Tập đoàn CJ
Giá đóng cửa hôm trước
89.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
88.600,00 ₩ - 90.400,00 ₩
Phạm vi một năm
65.700,00 ₩ - 111.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,43 NT KRW
Số lượng trung bình
4,05 N
Tỷ số P/E
21,14
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,87 NT | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 2,67 NT | 2,89% |
Thu nhập ròng | -233,74 T | -3.945,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 | -4.040,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 NT | -18,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 NT | -17,55% |
Tổng tài sản | 46,97 NT | -1,08% |
Tổng nợ | 29,95 NT | 0,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -233,74 T | -3.945,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 NT | 11,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -597,59 T | 21,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 NT | -105,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,70 T | -189,50% |
Dòng tiền tự do | 2,17 NT | 402,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 8, 1953
Trang web
Nhân viên
48