Trang chủ001070 • KRX
add
Taihan Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.550,00 ₩ - 6.720,00 ₩
Phạm vi một năm
5.120,00 ₩ - 9.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,40 T KRW
Số lượng trung bình
16,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,36 T | 32,21% |
Chi phí hoạt động | 3,72 T | 37,52% |
Thu nhập ròng | 278,32 Tr | 31,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 74,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,66 T | -31,91% |
Tổng tài sản | 235,54 T | 27,05% |
Tổng nợ | 79,74 T | 50,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 278,32 Tr | 31,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 T | -16,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 629,26 Tr | 193,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 T | 19,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,03 T | 4,35% |
Dòng tiền tự do | 3,34 T | -2,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
297