Trang chủ001120 • KRX
add
LG International
Giá đóng cửa hôm trước
54.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.300,00 ₩ - 55.000,00 ₩
Phạm vi một năm
25.750,00 ₩ - 55.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 NT KRW
Số lượng trung bình
254,59 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,32 NT | 2,19% |
Chi phí hoạt động | 279,56 T | -1,99% |
Thu nhập ròng | -53,43 T | 33,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 | 34,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,44 T | -10,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 NT | 17,96% |
Tổng tài sản | 9,33 NT | 4,45% |
Tổng nợ | 5,79 NT | 3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,43 T | 33,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 242,60 T | -29,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,49 T | -95,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,79 T | -32,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,54 T | -115,96% |
Dòng tiền tự do | 226,69 T | 31,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
387