Trang chủ001210 • KRX
add
Kumho Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
924,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
915,00 ₩ - 935,00 ₩
Phạm vi một năm
508,00 ₩ - 1.398,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,24 T KRW
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,58 T | -9,72% |
Chi phí hoạt động | 3,17 T | -38,94% |
Thu nhập ròng | -2,06 T | 75,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,76 | 72,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,33 Tr | 112,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,83 T | 49,20% |
Tổng tài sản | 30,78 T | -7,69% |
Tổng nợ | 20,66 T | -15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,06 T | 75,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 T | 632,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,90 Tr | -4.576,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -695,94 Tr | -162,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 T | 8,82% |
Dòng tiền tự do | 4,43 T | 115,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
85