Trang chủ001219 • SHE
add
Qingdao Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,76 ¥ - 15,73 ¥
Phạm vi một năm
13,11 ¥ - 16,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T CNY
Số lượng trung bình
3,68 Tr
Tỷ số P/E
27,26
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,72 Tr | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 38,61 Tr | 42,65% |
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | 66,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,87 | 78,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,34 Tr | -12,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 760,57 Tr | 0,43% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 15,21% |
Tổng nợ | 266,62 Tr | 111,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,10 Tr | 66,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,74 Tr | -172,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,41 Tr | -158,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,37 Tr | 50.584,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,43 Tr | -1,19% |
Dòng tiền tự do | -96,15 Tr | -307,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
487